Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
563
.
16
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

357
.
92
-
563
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
563
.
16
0.002%BS
357
.
92
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

168
.
40
-
410
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
410
.
94
0.002%BS
168
.
40
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

37
.
47
-
248
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
248
.
49
0.002%FN
126
.
36
0.002%ST | MW
107
.
15
0.002%MW
70
.
08
0.002%FT
43
.
60
0.002%BS
40
.
37
0.002%ST | BS
37
.
47
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

212
.
10
-
242
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
242
.
68
0.002%WW
212
.
10
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

240
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
240
.
82
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

119
.
73
-
196
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
196
.
68
0.002%FT
119
.
73
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

40
.
27
-
121
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
121
.
05
0.002%MW
68
.
13
0.002%ST | MW
63
.
72
0.002%FT
43
.
02
0.002%WW
40
.
97
0.002%ST | FT
40
.
44
0.002%BS
40
.
27
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

104
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
104
.
25
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

62
.
60
-
91
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
91
.
35
0.002%FT
62
.
60
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

80
.
13
-
84
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
84
.
87
0.002%FT
80
.
13
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

50
.
19
-
79
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
89
0.002%FT
50
.
19
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
56
-
63
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
39
0.002%BS
59
.
56
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

42
.
50
-
54
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
75
0.002%WW
48
.
60
0.002%FT
42
.
50
0.002%
AWP

Duality

AWP

3
.
96
-
28
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
08
0.002%FN
13
.
25
0.002%ST | MW
12
.
69
0.002%ST | WW
8
.
79
0.002%MW
7
.
08
0.002%ST | FT
6
.
28
0.002%ST | BS
6
.
14
0.002%FT
4
.
32
0.002%WW
4
.
23
0.002%BS
3
.
96
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
69
-
17
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
46
0.002%ST | MW
9
.
64
0.002%MW
7
.
01
0.002%WW
4
.
25
0.002%ST | FT
4
.
22
0.002%ST | WW
4
.
05
0.001%ST | BS
3
.
99
0.001%BS
3
.
96
0.002%FT
3
.
69
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
97
-
17
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
14
0.002%ST | MW
9
.
48
0.002%MW
7
.
14
0.002%ST | WW
4
.
41
0.002%ST | BS
4
.
11
0.002%BS
4
.
04
0.001%FT
4
.
02
0.002%WW
3
.
97
0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
7
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
80
0.002%FN
2
.
99
0.001%ST | MW
2
.
97
0.001%ST | FT
1
.
26
0.002%MW
1
.
24
0.002%ST | BS
1
.
23
0.001%WW
0
.
71
0.002%BS
0
.
63
<0.001%FT
0
.
61
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
6
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
11
0.002%FN
3
.
39
0.002%ST | MW
1
.
38
0.002%MW
0
.
99
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | BS
0
.
55
0.002%ST | WW
0
.
54
0.001%FT
0
.
51
0.001%WW
0
.
47
0.001%BS
0
.
45
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
36
0.002%FN
1
.
87
0.002%ST | MW
1
0.002%MW
0
.
76
0.002%ST | WW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
60
0.002%WW
0
.
50
0.001%FT
0
.
50
0.001%BS
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
31
0.002%FT
1
<0.001%ST | WW
0
.
79
0.002%ST | BS
0
.
63
<0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
18
0.002%ST | MW
2
.
04
0.002%MW
1
.
05
0.002%ST | BS
0
.
79
0.002%ST | FT
0
.
78
0.001%WW
0
.
61
<0.001%FT
0
.
51
0.001%BS
0
.
51
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.002%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
13
2.08%ST | FT
0
.
12
0.924%ST | WW
0
.
09
0.693%FT
0
.
09
0.693%ST | BS
0
.
09
0.693%WW
0
.
06
0.756%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
0.001%FN
0
.
75
0.001%ST | MW
0
.
21
8.32%MW
0
.
16
4.16%ST | FT
0
.
11
0.924%FT
0
.
09
0.693%ST | BS
0
.
09
0.693%WW
0
.
06
0.756%ST | WW
0
.
06
0.756%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.002%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
24
8.32%MW
0
.
13
2.08%ST | FT
0
.
12
0.924%ST | BS
0
.
12
0.924%ST | WW
0
.
09
0.693%FT
0
.
06
0.756%WW
0
.
05
4.16%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
<0.001%FN
0
.
68
0.002%ST | MW
0
.
18
8.32%MW
0
.
13
2.08%ST | FT
0
.
12
0.924%ST | WW
0
.
09
0.693%ST | BS
0
.
06
0.756%FT
0
.
06
0.756%WW
0
.
06
0.756%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
0.002%ST | MW
0
.
23
0.002%MW
0
.
19
8.32%ST | FT
0
.
12
0.924%ST | BS
0
.
09
0.693%ST | WW
0
.
06
0.756%WW
0
.
06
0.756%FT
0
.
05
4.16%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
0.002%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
4.16%ST | FT
0
.
12
0.924%FT
0
.
09
0.693%ST | BS
0
.
09
0.693%ST | WW
0
.
09
0.693%WW
0
.
06
0.756%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
05
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
<0.001%FN
0
.
40
0.002%ST | WW
0
.
16
4.16%MW
0
.
15
4.16%ST | MW
0
.
13
2.08%ST | BS
0
.
12
0.924%ST | FT
0
.
12
0.924%WW
0
.
09
0.693%BS
0
.
06
0.756%FT
0
.
05
8.32%