Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
389
.
92
AWP

Asiimov

AWP

130
.
29
-
389
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
389
.
92
0.02%ST | WW
295
.
69
0.02%ST | BS
210
.
84
0.02%FT
183
.
92
0.02%WW
146
.
23
0.02%BS
130
.
29
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

39
.
89
-
214
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
214
.
29
0.02%ST | FT
109
.
55
0.02%ST | WW
87
.
60
0.02%ST | BS
60
.
86
0.02%FT
47
.
38
0.02%WW
43
.
03
0.02%BS
39
.
89
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

125
.
93
-
193
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
193
.
03
0.02%ST | WW
170
.
99
0.02%ST | FN
157
.
20
0.02%FN
151
.
40
0.02%FT
136
.
32
0.02%MW
135
.
86
0.02%BS
132
.
11
0.02%ST | FT
126
.
35
0.02%WW
125
.
93
0.02%
Nova

Antique

Nova

15
.
32
-
30
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
85
0.02%ST | FT
25
.
71
0.02%ST | MW
24
.
98
0.02%FN
16
.
40
0.02%FT
15
.
91
0.02%MW
15
.
32
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
96
-
30
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
30
.
25
0.02%MW
16
.
16
0.02%ST | FT
9
.
29
0.02%ST | BS
6
.
84
0.02%FT
4
.
22
0.02%WW
3
.
36
0.01%BS
2
.
96
0.02%
P90

Trigon

P90

14
.
98
-
24
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
24
.
20
0.02%ST | FT
23
.
61
0.02%ST | WW
23
.
27
0.02%MW
19
.
78
0.02%BS
15
.
91
0.02%WW
15
.
04
0.02%FT
14
.
98
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

4
-
23
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
23
.
74
0.02%MW
8
.
53
0.02%ST | FT
6
.
92
0.02%ST | BS
6
.
89
0.02%WW
4
.
24
0.02%FT
4
.
06
0.02%BS
4
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

4
.
10
-
20
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
20
.
08
0.02%FN
18
.
81
0.02%ST | FT
8
.
61
0.02%MW
8
.
10
0.02%ST | WW
6
.
67
0.02%ST | BS
6
.
18
0.02%FT
4
.
39
0.02%WW
4
.
15
0.02%BS
4
.
10
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

4
.
37
-
18
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
76
0.02%ST | MW
10
.
17
0.02%ST | FT
8
.
04
0.02%FN
7
.
88
0.02%MW
4
.
70
0.02%FT
4
.
37
0.01%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
63
-
6
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
6
.
62
0.02%MW
4
.
39
0.02%ST | WW
1
.
73
0.02%ST | FT
0
.
96
0.02%ST | BS
0
.
72
7.03%FT
0
.
69
7.03%WW
0
.
66
0.02%BS
0
.
63
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
48
-
5
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
10
0.02%FN
2
.
55
0.02%ST | MW
1
.
35
0.02%ST | FT
0
.
66
7.03%WW
0
.
63
0.02%MW
0
.
61
0.02%ST | BS
0
.
54
0.02%ST | WW
0
.
50
7.03%FT
0
.
48
7.03%BS
0
.
48
3.52%
Negev

Terrain

Negev

0
.
55
-
2
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
02
0.02%ST | MW
1
.
20
7.03%FN
0
.
89
0.02%ST | FT
0
.
75
3.52%WW
0
.
58
7.03%MW
0
.
55
7.03%FT
0
.
55
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
51
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
94
0.02%WW
1
.
05
7.03%ST | MW
1
0.02%FN
0
.
79
7.03%ST | FT
0
.
69
3.52%FT
0
.
54
3.52%MW
0
.
51
3.52%