Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SHADOW COLLECTION

The Shadow Collection
4
.
50
The Shadow Collection
+
4
.
50
The Shadow Collection
+
9
The Shadow Collection
+
13
.
50
The Shadow Collection
+
18
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
651
.
50
M4A1-S

Golden Coil

M4A1-S

90
.
03
-
651
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
651
.
50
0.057%ST | MW
359
.
71
0.057%FN
337
.
25
0.057%ST | FT
213
.
14
0.057%MW
146
.
57
0.057%FT
106
.
26
0.057%WW
90
.
03
0.057%
USP-S

Kill Confirmed

USP-S

100
.
23
-
574
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
574
.
67
0.057%FN
381
.
10
0.057%ST | WW
278
.
80
0.057%MW
171
.
38
0.057%FT
115
.
95
0.057%WW
100
.
23
0.057%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

25
.
89
-
268
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
268
.
04
0.057%FN
168
.
64
0.057%ST | FT
57
.
40
0.057%MW
46
.
54
0.057%FT
26
.
60
0.057%BS
25
.
89
0.057%
Galil AR

Stone Cold

Galil AR

3
.
38
-
51
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
51
.
17
0.057%FN
36
.
51
0.057%ST | FT
7
.
48
0.057%ST | WW
7
.
18
0.057%WW
3
.
38
3.05%
SSG 08

Big Iron

SSG 08

14
.
07
-
45
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
45
.
84
0.057%FN
43
.
80
0.057%MW
24
.
52
0.057%FT
14
.
10
0.057%BS
14
.
07
0.028%
G3SG1

Flux

G3SG1

11
.
48
-
26
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
26
.
96
0.057%ST | BS
24
.
74
0.057%BS
11
.
52
0.057%FT
11
.
48
0.057%
M249

Nebula Crusader

M249

1
.
87
-
17
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
17
.
39
0.057%FN
11
.
30
0.057%ST | MW
8
.
46
0.057%ST | FT
4
.
48
0.028%ST | WW
3
.
77
3.05%MW
3
.
71
3.05%FT
1
.
87
3.05%
Dual Berettas

Dualing Dragons

Dual Berettas

0
.
44
-
15
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
13
0.057%FN
4
.
83
0.057%ST | MW
2
.
75
3.05%ST | WW
0
.
66
3.05%BS
0
.
44
3.05%
MP7

Special Delivery

MP7

1
.
50
-
14
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
07
0.028%ST | MW
6
.
35
0.057%MW
2
.
60
3.05%BS
1
.
50
3.05%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
65
-
10
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
82
0.057%FN
9
.
32
0.057%ST | MW
3
.
58
3.05%ST | FT
1
.
23
3.05%FT
0
.
65
3.05%
P250

Wingshot

P250

2
.
26
-
9
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
95
0.057%ST | MW
8
.
97
0.057%ST | FT
4
.
56
0.028%MW
4
.
02
3.05%FT
2
.
26
3.05%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
47
-
4
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
14
0.057%ST | MW
2
.
48
3.05%MW
1
.
18
3.05%FT
0
.
50
3.05%BS
0
.
47
3.05%
MAG-7

Cobalt Core

MAG-7

0
.
50
-
3
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
31
3.05%FN
1
.
41
3.05%WW
0
.
57
1.52%FT
0
.
50
1.52%
XM1014

Scumbria

XM1014

0
.
34
-
2
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
48
3.05%ST | MW
1
.
50
3.05%MW
0
.
57
3.05%FT
0
.
34
3.05%
MAC-10

Rangeen

MAC-10

0
.
45
-
2
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
09
3.05%ST | MW
0
.
90
3.05%ST | FT
0
.
48
3.05%FT
0
.
45
3.05%
SCAR-20

Green Marine

SCAR-20

0
.
29
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
11
3.05%ST | FT
0
.
42
3.05%FT
0
.
29
1.52%BS
0
.
29
1.52%