Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
326
.
91
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

113
.
31
-
326
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
326
.
91
0.036%ST | FT
165
.
64
0.036%WW
129
.
97
0.036%MW
125
.
10
0.036%FT
117
.
31
0.036%BS
113
.
31
0.036%
P2000

Fire Elemental

P2000

110
.
80
-
303
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
303
.
06
0.036%ST | MW
143
.
31
0.036%FN
130
.
60
0.036%MW
125
.
97
0.036%BS
114
.
63
0.036%FT
112
.
43
0.036%ST | FT
110
.
80
0.036%
XM1014

Tranquility

XM1014

12
.
15
-
108
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
108
.
24
0.036%ST | MW
57
.
66
0.036%ST | WW
38
.
72
0.036%ST | FT
33
.
13
0.036%FN
30
.
40
0.036%MW
16
.
61
0.036%WW
16
.
50
0.036%BS
15
.
56
0.018%FT
12
.
15
0.036%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
04
-
105
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
105
.
48
0.036%ST | FN
43
.
17
0.036%ST | WW
19
.
71
0.036%ST | MW
18
.
09
0.036%ST | BS
11
.
07
0.036%ST | FT
10
.
50
0.036%MW
8
.
98
0.036%WW
8
.
32
0.036%FT
4
.
11
0.018%BS
4
.
04
0.018%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

10
.
42
-
69
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
69
.
01
0.036%ST | MW
39
.
42
0.036%FN
35
.
96
0.036%ST | WW
35
.
73
0.036%ST | BS
33
.
63
0.036%ST | FT
30
.
74
0.036%MW
14
.
58
0.036%WW
12
.
87
0.036%FT
10
.
47
0.036%BS
10
.
42
0.036%
P250

Cartel

P250

16
.
04
-
42
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
42
.
23
0.036%ST | MW
39
.
74
0.036%ST | BS
30
.
09
0.036%ST | FT
25
.
07
0.036%MW
17
.
22
0.036%BS
16
.
33
0.036%WW
16
.
25
0.036%FT
16
.
04
0.036%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

11
.
81
-
30
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
30
.
92
0.036%ST | MW
27
.
59
0.036%ST | FT
18
.
69
0.036%ST | WW
18
.
50
0.036%MW
15
.
49
0.018%FT
12
.
27
0.036%WW
12
.
21
0.036%BS
11
.
81
0.036%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
02
-
16
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
41
0.036%ST | MW
7
.
86
0.036%FN
6
.
63
0.036%ST | FT
5
.
40
0.036%ST | WW
5
.
27
0.036%MW
3
.
06
0.036%FT
2
.
02
4.42%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
81
-
11
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
11
.
63
0.036%ST | FN
11
.
26
0.036%FN
10
.
87
0.036%ST | MW
10
.
86
0.036%FT
4
.
29
0.018%MW
2
.
81
4.42%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
97
-
8
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
38
0.036%MW
2
.
15
4.42%ST | MW
2
.
07
4.42%ST | FT
1
.
49
4.42%FT
0
.
97
2.21%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

3
.
34
-
7
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
90
0.036%ST | MW
5
.
25
0.036%FN
4
.
59
0.036%ST | FT
4
.
23
0.036%MW
3
.
63
0.036%FT
3
.
34
0.036%
MP9

Dart

MP9

0
.
84
-
4
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
22
0.018%ST | FN
2
.
65
2.21%ST | WW
2
.
04
4.42%ST | MW
2
.
04
4.42%MW
1
.
83
4.42%ST | FT
1
.
53
4.42%WW
0
.
96
2.21%FT
0
.
84
4.42%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
89
-
3
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
3
.
33
0.036%ST | MW
2
.
65
2.21%ST | FT
1
.
53
4.42%WW
1
.
29
4.42%BS
1
4.42%FT
0
.
89
4.42%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
86
-
2
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
44
4.42%ST | FN
2
.
28
4.42%ST | MW
2
.
23
4.42%ST | FT
1
.
87
4.42%MW
0
.
96
4.42%FT
0
.
86
4.42%